any more nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

any more

adverb
/ˌeni ˈmɔː(r)//ˌeni ˈmɔːr/
nữa

She doesn't live here any more.

Cô ấy không còn sống ở đây nữa.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

any more nghĩa là gì?

"any more" nghĩa là nữa.

any more phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌeni ˈmɔː(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "any more"?

She doesn't live here any more. (Cô ấy không còn sống ở đây nữa.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll