anticlimactically nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

anticlimactically

adverb
phản khí hậu

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

anticlimactically nghĩa là gì?

"anticlimactically" nghĩa là phản khí hậu.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll