anticipate nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

anticipate

verb
/ænˈtɪsɪpeɪt/
đoán trước

We don't anticipate any major problems.

Chúng tôi không lường trước bất kỳ vấn đề lớn nào.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

anticipate nghĩa là gì?

"anticipate" nghĩa là đoán trước.

anticipate phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ænˈtɪsɪpeɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "anticipate"?

We don't anticipate any major problems. (Chúng tôi không lường trước bất kỳ vấn đề lớn nào.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll