Từ vựng
C2 · advanced · oxford
antediluvian
adjective/ˌantɪdɪˈluːvɪən/
trước thời hồng thủy
antediluvian nghĩa là gì?
"antediluvian" nghĩa là trước thời hồng thủy.
antediluvian phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˌantɪdɪˈluːvɪən/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.