Từ vựng
A1 · basic · oxford
another
determiner/əˈnʌðə(r)//əˈnʌðər/
cái khác
“Would you like another drink?”
Bạn có muốn đồ uống khác không?
“Would you like another drink?”
Bạn có muốn đồ uống khác không?
another nghĩa là gì?
"another" nghĩa là cái khác; cái khác.
another phát âm như thế nào?
Phiên âm: /əˈnʌðə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "another"?
Would you like another drink? (Bạn có muốn đồ uống khác không?)