ally nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

ally

noun
/ˈælaɪ/
đồng minh

our European/NATO allies

các đồng minh châu Âu/NATO của chúng ta

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

ally nghĩa là gì?

"ally" nghĩa là đồng minh; đồng minh.

ally phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈælaɪ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "ally"?

our European/NATO allies (các đồng minh châu Âu/NATO của chúng ta)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll