align nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

align

verb
/əˈlaɪn/
căn chỉnh

Make sure the shelf is aligned with the top of the cupboard.

Hãy chắc chắn rằng kệ được căn chỉnh với mặt trên của tủ.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

align nghĩa là gì?

"align" nghĩa là căn chỉnh.

align phát âm như thế nào?

Phiên âm: /əˈlaɪn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "align"?

Make sure the shelf is aligned with the top of the cupboard. (Hãy chắc chắn rằng kệ được căn chỉnh với mặt trên của tủ.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll