afternoon nghĩa là gì?

Từ vựng
A1 · basic · oxford

afternoon

noun
/ˌɑːftəˈnuːn//ˌæftərˈnuːn/
buổi chiều

this/yesterday/tomorrow afternoon

chiều nay/hôm qua/ngày mai

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

afternoon nghĩa là gì?

"afternoon" nghĩa là buổi chiều.

afternoon phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌɑːftəˈnuːn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "afternoon"?

this/yesterday/tomorrow afternoon (chiều nay/hôm qua/ngày mai)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll