aftermath nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

aftermath

noun
/ˈɑːftəmæθ//ˈæftərmæθ/
hậu quả

A lot of rebuilding took place in the aftermath of the war.

Rất nhiều công trình xây dựng lại đã diễn ra sau hậu quả của chiến tranh.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

aftermath nghĩa là gì?

"aftermath" nghĩa là hậu quả.

aftermath phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈɑːftəmæθ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "aftermath"?

A lot of rebuilding took place in the aftermath of the war. (Rất nhiều công trình xây dựng lại đã diễn ra sau hậu quả của chiến tranh.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll