after nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

after

adverb
/ˈɑːftə(r)//ˈæftər/
sau

I heard that he'd died.

tôi nghe tin anh đã chết.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

after nghĩa là gì?

"after" nghĩa là sau; sau; sau.

after phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈɑːftə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "after"?

I heard that he'd died. (tôi nghe tin anh đã chết.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll