affordable nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

affordable

adjective
/əˈfɔːdəbl//əˈfɔːrdəbl/
giá cả phải chăng

We offer quality products at affordable prices.

Chúng tôi cung cấp sản phẩm chất lượng với giá cả phải chăng.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

affordable nghĩa là gì?

"affordable" nghĩa là giá cả phải chăng.

affordable phát âm như thế nào?

Phiên âm: /əˈfɔːdəbl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "affordable"?

We offer quality products at affordable prices. (Chúng tôi cung cấp sản phẩm chất lượng với giá cả phải chăng.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll