administration nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

administration

noun
/ədˌmɪnɪˈstreɪʃn/
hành chính

Administration costs are passed on to the customer.

Chi phí quản lý được chuyển cho khách hàng.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

administration nghĩa là gì?

"administration" nghĩa là hành chính.

administration phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ədˌmɪnɪˈstreɪʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "administration"?

Administration costs are passed on to the customer. (Chi phí quản lý được chuyển cho khách hàng.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll