administer nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

administer

verb
/ədˈmɪnɪstə(r)//ədˈmɪnɪstər/
quản lý

to administer a charity/fund/school

quản lý một tổ chức từ thiện/quỹ/trường học

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

administer nghĩa là gì?

"administer" nghĩa là quản lý.

administer phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ədˈmɪnɪstə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "administer"?

to administer a charity/fund/school (quản lý một tổ chức từ thiện/quỹ/trường học)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll