Eng
Scroll
acrobatic nghĩa là gì?
Từ vựng
C2 · advanced · oxford
acrobatic
adjective
nhào lộn
Biết rồi
Mới biết
Lưu
Liên quan
acquire
acquisition
acre
acreage
acrobatically
acrobatics
across
act
action
Câu hỏi thường gặp
acrobatic nghĩa là gì?
"acrobatic" nghĩa là nhào lộn.
Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll
Bảng feed
Đã lưu
Lịch sử
Ôn tập