accelerate nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

accelerate

verb
/əkˈseləreɪt/
tăng tốc

Inflation continues to accelerate.

Lạm phát tiếp tục tăng tốc.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

accelerate nghĩa là gì?

"accelerate" nghĩa là tăng tốc.

accelerate phát âm như thế nào?

Phiên âm: /əkˈseləreɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "accelerate"?

Inflation continues to accelerate. (Lạm phát tiếp tục tăng tốc.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll