Từ vựng
C2 · advanced · oxford
aberration
noun/ˌæb.əˈɹeɪ.ʃn̩/
quang sai
“aberration of character”
sự sai lệch về tính cách
“aberration of character”
sự sai lệch về tính cách
aberration nghĩa là gì?
"aberration" nghĩa là quang sai.
aberration phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˌæb.əˈɹeɪ.ʃn̩/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "aberration"?
aberration of character (sự sai lệch về tính cách)