Từ vựng
C2 · advanced · oxford
abhorrent
adjective/æbˈ(h)ɒɹ.ənt/
ghê tởm
“abhorrent thoughts”
những suy nghĩ ghê tởm
“abhorrent thoughts”
những suy nghĩ ghê tởm
abhorrent nghĩa là gì?
"abhorrent" nghĩa là ghê tởm.
abhorrent phát âm như thế nào?
Phiên âm: /æbˈ(h)ɒɹ.ənt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "abhorrent"?
abhorrent thoughts (những suy nghĩ ghê tởm)