worship nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

worship

noun
/ˈwɜːʃɪp//ˈwɜːrʃɪp/
tôn sùng

an act/a place of worship

một hành động/một nơi thờ cúng

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

worship nghĩa là gì?

"worship" nghĩa là tôn sùng; tôn sùng.

worship phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈwɜːʃɪp/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "worship"?

an act/a place of worship (một hành động/một nơi thờ cúng)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll