wood nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

wood

noun
/wʊd/
gỗ

He chopped some wood for the fire.

Anh ta chặt một ít củi để đốt lửa.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

wood nghĩa là gì?

"wood" nghĩa là gỗ.

wood phát âm như thế nào?

Phiên âm: /wʊd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "wood"?

He chopped some wood for the fire. (Anh ta chặt một ít củi để đốt lửa.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll