Từ vựng
C1 · advanced · oxford
well-being
noun/ˈwel biːɪŋ/
hạnh phúc
“emotional/physical/psychological well-being”
tình trạng khỏe mạnh về cảm xúc/thể chất/tâm lý
“emotional/physical/psychological well-being”
tình trạng khỏe mạnh về cảm xúc/thể chất/tâm lý
well-being nghĩa là gì?
"well-being" nghĩa là hạnh phúc.
well-being phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈwel biːɪŋ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "well-being"?
emotional/physical/psychological well-being (tình trạng khỏe mạnh về cảm xúc/thể chất/tâm lý)