welfare nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

welfare

noun
/ˈwelfeə(r)//ˈwelfer/
phúc lợi

We are concerned about the child's welfare.

Chúng tôi lo ngại về phúc lợi của đứa trẻ.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

welfare nghĩa là gì?

"welfare" nghĩa là phúc lợi.

welfare phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈwelfeə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "welfare"?

We are concerned about the child's welfare. (Chúng tôi lo ngại về phúc lợi của đứa trẻ.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll