Từ vựng
A1 · basic · oxford
well
adjective/wel/
à
“I don't feel very well.”
Tôi cảm thấy không khỏe lắm.
“I don't feel very well.”
Tôi cảm thấy không khỏe lắm.
well nghĩa là gì?
"well" nghĩa là à; à; à; à.
well phát âm như thế nào?
Phiên âm: /wel/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "well"?
I don't feel very well. (Tôi cảm thấy không khỏe lắm.)