Từ vựng
B1 · intermediate · oxford
treat
verb/triːt/
đối xử
“treat somebody/something with something, to treat people with respect”
đối xử với ai/cái gì bằng cái gì, đối xử với mọi người một cách tôn trọng
“treat somebody/something with something, to treat people with respect”
đối xử với ai/cái gì bằng cái gì, đối xử với mọi người một cách tôn trọng
treat nghĩa là gì?
"treat" nghĩa là đối xử.
treat phát âm như thế nào?
Phiên âm: /triːt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "treat"?
treat somebody/something with something, to treat people with respect (đối xử với ai/cái gì bằng cái gì, đối xử với mọi người một cách tôn trọng)