theatrical nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

theatrical

adjective
/θiˈætrɪkl/
sân khấu

a theatrical agent

một đại lý sân khấu

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

theatrical nghĩa là gì?

"theatrical" nghĩa là sân khấu.

theatrical phát âm như thế nào?

Phiên âm: /θiˈætrɪkl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "theatrical"?

a theatrical agent (một đại lý sân khấu)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll