theft nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

theft

noun
/θeft/
trộm cắp

car theft

trộm xe

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

theft nghĩa là gì?

"theft" nghĩa là trộm cắp.

theft phát âm như thế nào?

Phiên âm: /θeft/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "theft"?

car theft (trộm xe)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll