thankfully nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

thankfully

adverb
/ˈθæŋkfəli/
thật may mắn

There was a fire in the building, but thankfully no one was hurt.

Đã xảy ra hỏa hoạn trong tòa nhà nhưng rất may không có ai bị thương.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

thankfully nghĩa là gì?

"thankfully" nghĩa là thật may mắn.

thankfully phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈθæŋkfəli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "thankfully"?

There was a fire in the building, but thankfully no one was hurt. (Đã xảy ra hỏa hoạn trong tòa nhà nhưng rất may không có ai bị thương.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll