Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
testing
noun/ˈtestɪŋ/
thử nghiệm
“nuclear testing”
thử nghiệm hạt nhân
“nuclear testing”
thử nghiệm hạt nhân
testing nghĩa là gì?
"testing" nghĩa là thử nghiệm.
testing phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈtestɪŋ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "testing"?
nuclear testing (thử nghiệm hạt nhân)