technological nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

technological

adjective
/ˌteknəˈlɒdʒɪkl//ˌteknəˈlɑːdʒɪkl/
công nghệ

technological advances

tiến bộ công nghệ

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

technological nghĩa là gì?

"technological" nghĩa là công nghệ.

technological phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌteknəˈlɒdʒɪkl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "technological"?

technological advances (tiến bộ công nghệ)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll