technical nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

technical

adjective
/ˈteknɪkl/
kỹ thuật

We offer free technical support for those buying our software.

Chúng tôi cung cấp hỗ trợ kỹ thuật miễn phí cho những người mua phần mềm của chúng tôi.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

technical nghĩa là gì?

"technical" nghĩa là kỹ thuật.

technical phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈteknɪkl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "technical"?

We offer free technical support for those buying our software. (Chúng tôi cung cấp hỗ trợ kỹ thuật miễn phí cho những người mua phần mềm của chúng tôi.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll