suit nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

suit

noun
/suːt/
bộ đồ

She was wearing a grey business suit.

Cô ấy đang mặc một bộ vest công sở màu xám.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

suit nghĩa là gì?

"suit" nghĩa là bộ đồ; bộ đồ.

suit phát âm như thế nào?

Phiên âm: /suːt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "suit"?

She was wearing a grey business suit. (Cô ấy đang mặc một bộ vest công sở màu xám.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll