stun nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

stun

verb
/stʌn/
choáng váng

The fall stunned me for a moment.

Cú ngã khiến tôi choáng váng trong giây lát.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

stun nghĩa là gì?

"stun" nghĩa là choáng váng.

stun phát âm như thế nào?

Phiên âm: /stʌn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "stun"?

The fall stunned me for a moment. (Cú ngã khiến tôi choáng váng trong giây lát.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll