stuff nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

stuff

noun
/stʌf/
thứ

What's all that sticky stuff on the carpet?

Thứ dính trên thảm là gì vậy?

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

stuff nghĩa là gì?

"stuff" nghĩa là thứ; thứ.

stuff phát âm như thế nào?

Phiên âm: /stʌf/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "stuff"?

What's all that sticky stuff on the carpet? (Thứ dính trên thảm là gì vậy?)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll