Từ vựng
A1 · basic · oxford
study
noun/ˈstʌdi/
học tập
“a room set aside for private study”
một căn phòng dành riêng cho việc học tập riêng tư
“a room set aside for private study”
một căn phòng dành riêng cho việc học tập riêng tư
study nghĩa là gì?
"study" nghĩa là học tập; học tập.
study phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈstʌdi/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "study"?
a room set aside for private study (một căn phòng dành riêng cho việc học tập riêng tư)