structural nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

structural

adjective
/ˈstrʌktʃərəl/
cấu trúc

Storms have caused structural damage to hundreds of homes.

Bão đã gây ra thiệt hại về cấu trúc cho hàng trăm ngôi nhà.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

structural nghĩa là gì?

"structural" nghĩa là cấu trúc.

structural phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈstrʌktʃərəl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "structural"?

Storms have caused structural damage to hundreds of homes. (Bão đã gây ra thiệt hại về cấu trúc cho hàng trăm ngôi nhà.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll