strongly nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

strongly

adverb
/ˈstrɒŋli//ˈstrɔːŋli/
mạnh mẽ

a strongly worded protest

một lời phản đối mạnh mẽ

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

strongly nghĩa là gì?

"strongly" nghĩa là mạnh mẽ.

strongly phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈstrɒŋli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "strongly"?

a strongly worded protest (một lời phản đối mạnh mẽ)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll