Từ vựng
C1 · advanced · oxford
strategic
adjective/strəˈtiːdʒɪk/
chiến lược
“strategic planning”
hoạch định chiến lược
“strategic planning”
hoạch định chiến lược
strategic nghĩa là gì?
"strategic" nghĩa là chiến lược.
strategic phát âm như thế nào?
Phiên âm: /strəˈtiːdʒɪk/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "strategic"?
strategic planning (hoạch định chiến lược)