solely nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

solely

adverb
/ˈsəʊlli/
duy nhất

She was motivated solely by self-interest.

Cô ấy chỉ được thúc đẩy bởi lợi ích cá nhân.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

solely nghĩa là gì?

"solely" nghĩa là duy nhất.

solely phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈsəʊlli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "solely"?

She was motivated solely by self-interest. (Cô ấy chỉ được thúc đẩy bởi lợi ích cá nhân.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll