Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
solar
adjective/ˈsəʊlə(r)//ˈsəʊlər/
năng lượng mặt trời
“solar radiation”
bức xạ mặt trời
“solar radiation”
bức xạ mặt trời
solar nghĩa là gì?
"solar" nghĩa là năng lượng mặt trời.
solar phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈsəʊlə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "solar"?
solar radiation (bức xạ mặt trời)