sole nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

sole

adjective
/səʊl/
duy nhất

the sole surviving member of the family

thành viên duy nhất còn sống của gia đình

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

sole nghĩa là gì?

"sole" nghĩa là duy nhất.

sole phát âm như thế nào?

Phiên âm: /səʊl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "sole"?

the sole surviving member of the family (thành viên duy nhất còn sống của gia đình)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll