sit nghĩa là gì?

Từ vựng
A1 · basic · oxford

sit

verb
/sɪt/
ngồi

She sat and stared at the letter in front of her.

Cô ngồi đó và nhìn chằm chằm vào lá thư trước mặt.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

sit nghĩa là gì?

"sit" nghĩa là ngồi.

sit phát âm như thế nào?

Phiên âm: /sɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "sit"?

She sat and stared at the letter in front of her. (Cô ngồi đó và nhìn chằm chằm vào lá thư trước mặt.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll