servant nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

servant

noun
/ˈsɜːvənt//ˈsɜːrvənt/
người hầu

“a domestic servant”

một người hầu trong nhà

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

servant nghĩa là gì?

"servant" nghĩa là người hầu.

servant phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈsɜːvənt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "servant"?

a domestic servant (một người hầu trong nhà)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll