serious nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

serious

adjective
/ˈsɪəriəs//ˈsɪriəs/
nghiêm túc

a serious illness/offence/crime

một căn bệnh/tội ác/tội ác nghiêm trọng

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

serious nghĩa là gì?

"serious" nghĩa là nghiêm túc.

serious phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈsɪəriəs/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "serious"?

a serious illness/offence/crime (một căn bệnh/tội ác/tội ác nghiêm trọng)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll