separation nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

separation

noun
/ˌsepəˈreɪʃn/
sự tách biệt

separation from somebody/something, the state’s eventual separation from the federation

sự tách khỏi ai/cái gì, sự tách biệt cuối cùng của nhà nước khỏi liên bang

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

separation nghĩa là gì?

"separation" nghĩa là sự tách biệt.

separation phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌsepəˈreɪʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "separation"?

separation from somebody/something, the state’s eventual separation from the federation (sự tách khỏi ai/cái gì, sự tách biệt cuối cùng của nhà nước khỏi liên bang)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll