retrospective nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

retrospective

adjective
/ˌɹɛtɹə(ʊ)ˈspɛktɪv/
nhìn lại quá khứ

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

retrospective nghĩa là gì?

"retrospective" nghĩa là nhìn lại quá khứ.

retrospective phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌɹɛtɹə(ʊ)ˈspɛktɪv/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll