retrieve nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

retrieve

verb
/rɪˈtriːv/
lấy lại

She bent to retrieve her comb from the floor.

Cô ấy cúi xuống để lấy chiếc lược của mình trên sàn nhà.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

retrieve nghĩa là gì?

"retrieve" nghĩa là lấy lại.

retrieve phát âm như thế nào?

Phiên âm: /rɪˈtriːv/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "retrieve"?

She bent to retrieve her comb from the floor. (Cô ấy cúi xuống để lấy chiếc lược của mình trên sàn nhà.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll