retirement nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

retirement

noun
/rɪˈtaɪəmənt//rɪˈtaɪərmənt/
nghỉ hưu

At 60, he was now approaching retirement.

Ở tuổi 60, ông sắp về hưu.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

retirement nghĩa là gì?

"retirement" nghĩa là nghỉ hưu.

retirement phát âm như thế nào?

Phiên âm: /rɪˈtaɪəmənt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "retirement"?

At 60, he was now approaching retirement. (Ở tuổi 60, ông sắp về hưu.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll