retired nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

retired

adjective
/rɪˈtaɪəd//rɪˈtaɪərd/
đã nghỉ hưu

a retired doctor/teacher/officer/general

một bác sĩ/giáo viên/sĩ quan/tướng đã nghỉ hưu

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

retired nghĩa là gì?

"retired" nghĩa là đã nghỉ hưu.

retired phát âm như thế nào?

Phiên âm: /rɪˈtaɪəd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "retired"?

a retired doctor/teacher/officer/general (một bác sĩ/giáo viên/sĩ quan/tướng đã nghỉ hưu)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll