renew nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

renew

verb
/rɪˈnjuː//rɪˈnuː/
gia hạn

The army renewed its assault on the capital.

Quân đội tiếp tục tấn công thủ đô.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

renew nghĩa là gì?

"renew" nghĩa là gia hạn.

renew phát âm như thế nào?

Phiên âm: /rɪˈnjuː/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "renew"?

The army renewed its assault on the capital. (Quân đội tiếp tục tấn công thủ đô.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll