remote nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

remote

adjective
/rɪˈməʊt/
từ xa

a remote village/island/location/region

một ngôi làng/hòn đảo/địa điểm/khu vực xa xôi

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

remote nghĩa là gì?

"remote" nghĩa là từ xa.

remote phát âm như thế nào?

Phiên âm: /rɪˈməʊt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "remote"?

a remote village/island/location/region (một ngôi làng/hòn đảo/địa điểm/khu vực xa xôi)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll