removal nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

removal

noun
/rɪˈmuːvl/
loại bỏ

Clearance of the site required the removal of a number of trees.

Việc giải phóng mặt bằng đòi hỏi phải chặt bỏ một số cây xanh.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

removal nghĩa là gì?

"removal" nghĩa là loại bỏ.

removal phát âm như thế nào?

Phiên âm: /rɪˈmuːvl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "removal"?

Clearance of the site required the removal of a number of trees. (Việc giải phóng mặt bằng đòi hỏi phải chặt bỏ một số cây xanh.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll